Hassleholm IF
Thụy Điển
Hassleholm IF Resultados mais recentes
Hassleholm IF Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hassleholm IF ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Hassleholm IF là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Ettan, Sodra
Hassleholm IF không ghi được bàn trong 17% tại Ettan, Sodra
Bàn thua
Hassleholm IF để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Hassleholm IF đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Ettan, Sodra
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hassleholm IF đã tham gia trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hassleholm IF tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Hassleholm IF tại Ettan, Sodra
CDG thống kê
Hassleholm IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Ettan, Sodra
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hassleholm IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Hassleholm IF chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Kèo Chấp Thống Kê
Hassleholm IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Hassleholm IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Hassleholm IF ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Ettan, Sodra
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hassleholm IF thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Hassleholm IF thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Hassleholm IF có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Hassleholm IF thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Hassleholm IF có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Phạt Góc Thống Kê
Hassleholm IF thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF có trung bình 2.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Hassleholm IF thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Hassleholm IF thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Hassleholm IF có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hassleholm IF Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 1 | 1 | 30:8 | 22 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 24 | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 28:20 | 8 | 22 | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 23:18 | 5 | 22 | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | 24:25 | -1 | 19 | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:7 | 2 | 17 | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:20 | 0 | 17 | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:23 | -6 | 17 | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:21 | 1 | 16 | |
| 10 | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:25 | -9 | 15 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 20:23 | -3 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:19 | -2 | 12 | |
| 13 | 12 | 3 | 0 | 9 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 14 | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:32 | -16 | 8 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation